| Gốc từ | Danh từ (Noun) | Động từ (Verb) | Tính từ / Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| DECORATE | Decoration | Decorate | Decorative | Trang trí |
| SPEAK | Speech / Speaker | Speak | Spoken | Nói / Phát biểu |
| INTEREST | Interest | Interest | Interesting / Interested | Sự quan tâm / Hứng thú |
| KNOW | Knowledge | Know | Knowing / Knowable | Hiểu biết / Biết |